ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "giao phối" (1件)
giao phối
日本語
名交尾
Mùa giao phối của bò rừng thường kéo dài từ tháng 6.
バイソンの交尾期は通常6月から続く。
類語検索結果 "giao phối" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "giao phối" (1件)
Mùa giao phối của bò rừng thường kéo dài từ tháng 6.
バイソンの交尾期は通常6月から続く。
